xuất biên
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng hóa được đưa ra khỏi biên giới quốc gia để bán ra nước ngoài: "xuất biên" chỉ các sản phẩm, hàng hóa được xuất khẩu qua biên giới. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực thương mại quốc tế, hải quan, và logistics.
Động từ (dạng rút gọn, ít phổ biến hơn):
- Đưa hàng hóa ra khỏi biên giới để xuất khẩu: Hành động xuất khẩu hàng hóa qua biên giới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lô hàng xuất biên này đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi thông quan. (Lô hàng xuất khẩu này đã được kiểm tra kỹ trước khi qua cửa khẩu.)
- Công ty chuyên kinh doanh mặt hàng xuất biên như gạo, cà phê. (Công ty chuyên buôn bán các mặt hàng xuất khẩu như gạo, cà phê.)
Động từ:
- Họ đã xuất biên toàn bộ số hàng tồn kho. (Họ đã xuất khẩu toàn bộ số hàng tồn kho ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng xuất biên": cụm từ phổ biến hơn, chỉ hàng hóa dành cho xuất khẩu.
- Hàng xuất biên cần đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. (Hàng xuất khẩu phải đạt chuẩn quốc tế.)
"xuất biên trái phép": hành vi xuất khẩu hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới.
- Buôn lậu xuất biên trái phép bị xử lý nghiêm. (Xuất khẩu lậu trái phép bị xử lý nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất khẩu (động từ/danh từ): đưa hàng hóa ra nước ngoài để bán — đồng nghĩa với "xuất biên" nhưng phổ biến hơn.
- Việt Nam xuất khẩu nhiều nông sản. (Việt Nam bán nhiều nông sản ra nước ngoài.)
Nhập biên (danh từ): hàng hóa được đưa vào trong biên giới từ nước ngoài — trái nghĩa với "xuất biên".
- Hàng nhập biên phải chịu thuế nhập khẩu. (Hàng nhập khẩu phải đóng thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất khẩu: hành động hoặc hàng hóa được bán ra nước ngoài.
- Xuất cảng: từ cũ, ít dùng, chỉ việc đưa hàng ra cảng để xuất khẩu.
Thành ngữ liên quan
- Xuất biên nhập nội: cụm từ chỉ hoạt động xuất khẩu (ra biên giới) và nhập khẩu (vào nội địa), thường dùng trong bối cảnh thương mại.
- Chính sách xuất biên nhập nội được điều chỉnh theo từng thời kỳ. (Chính sách xuất nhập khẩu được thay đổi theo thời gian.)